"bangsa" như thế nào trong Tiếng Việt? Kiểm tra bản dịch của "bangsa" trong từ điển Tiếng Indonesia - Tiếng Việt Glosbe: quê hương, quốc gia, tổ quốc.
Minimal pembelian Rp 50.000
Sampai dalam 1-2 hari